Kích thước tôn lợp mái & Cách tính vật tư chuẩn 100% từ chuyên gia

Kích thước tôn lợp mái & Cách tính vật tư chuẩn 100% từ chuyên gia

Khi tiến hành thi công nhà ở, xưởng sản xuất hay các công trình dân dụng, việc nắm rõ kích thước tôn lợp mái và cách tính vật tư chuẩn xác đóng vai trò vô cùng then chốt. Việc tính toán chính xác không chỉ giúp gia chủ và thợ thầu tối ưu chi phí, tránh lãng phí vật tư thừa mà còn đảm bảo kết cấu khung xà gồ đạt tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật cao nhất. Bài viết dưới đây của Tamlopolympic.vn từ chuyên gia sẽ cung cấp trọn bộ kiến thức từ A-Z giúp bạn tự tin tính toán cho công trình của mình.

1. Khái niệm cơ bản về kích thước tôn lợp mái bạn cần biết

Để lựa chọn đúng loại tôn và thi công chuẩn xác, trước hết bạn cần phân biệt rõ ba thông số kích thước cơ bản sau đây:

  • Chiều rộng khổ sản phẩm (Khổ thực tế): Là khoảng cách đo từ mép bên này sang mép bên kia của tấm tôn khi chưa lắp đặt. Các khổ tôn tiêu chuẩn phổ biến hiện nay thường là 1200mm, 1060mm hoặc 1000mm.

  • Chiều rộng khổ hữu dụng (Khổ hữu dụng): Là phần diện tích thực tế của tấm tôn dùng để che phủ sau khi đã chồng mí các sóng tôn lên nhau. Thông thường, khổ hữu dụng sẽ nhỏ hơn khổ thực tế từ 60mm đến 100mm (ví dụ: khổ thực tế 1060mm thì khổ hữu dụng đạt 1000mm).

  • Chiều dài tấm tôn: Chiều dài tôn lợp mái cực kỳ linh hoạt vì được cắt theo yêu cầu thực tế của công trình tại xưởng cán tôn. Chiều dài thông dụng thường cắt từ 2m đến 6m để thuận tiện cho khâu vận chuyển và thi công.

  • Độ dày tôn (Jem/Zem): Là độ dày của lớp thép nền, tính bằng milimet (mm) hoặc zem (1mm = 10 zem). Độ dày tôn lợp mái chất lượng thường dao động từ 0.35mm đến 0.60mm. Tôn càng dày thì khả năng chịu lực, chịu va đập và độ bền rỉ sét càng cao.

Tôn cách nhiệt 3 lớp Olympic với thông số kỹ thuật khổ thực tế 1060mm và khổ hữu dụng 1000mm

Lời khuyên từ chuyên gia: Khi tính toán số lượng tấm tôn cần mua, bạn bắt buộc phải sử dụng Khổ hữu dụng chứ không dùng Khổ thực tế để tránh thiếu hụt vật tư khi lợp!

2. Bảng kích thước chi tiết các loại tôn lợp mái phổ biến

Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kích thước kỹ thuật chuẩn của các dòng tôn lợp mái được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay:

BẢNG KÍCH THƯỚC THAM KHẢO CÁC LOẠI TÔN OLYMPIC

Loại tôn

Khổ rộng thực tế (mm)

Khổ rộng hữu dụng (mm)

Chiều cao sóng (mm)

Ứng dụng phổ biến

Tôn 11 sóng vuông

1060

1000

19

Nhà dân dụng, mái hiên, công trình phụ

Tôn 6 sóng vuông

1060

1000

25

Nhà xưởng lớn, nhà kho (thoát nước nhanh)

Tôn giả ngói (Sóng ngói)

1100

900 - 1000

270

Biệt thự, mái Thái, mái Nhật, kiến trúc đa dốc


3. Cách tính diện tích mái tôn chuẩn kỹ thuật

Diện tích mái tôn cần lợp thực tế luôn lớn hơn diện tích sàn xây dựng do mái có độ dốc. Việc tính đúng diện tích mái giúp bạn xác định khối lượng vật tư chính xác.

Công thức tính diện tích mái dốc phẳng (Mái vát 1 dốc hoặc 2 dốc)

Với mái vát đơn giản, diện tích mái tôn được tính theo công thức:

Diện tích mái = Chiều dài mái x Chiều dốc mái

Trong đó, Chiều dốc mái (b) được tính dựa trên định lý Pitago hoặc độ dốc mái (α):

  • Nếu biết chiều rộng mặt bằng (a) và chiều cao đỉnh mái (h):

  • Hoặc tính theo độ dốc: 

Công trình nhà xưởng sử dụng mái tôn uốn cong màu đỏ nổi bật

4. Hướng dẫn cách tính vật tư lợp mái tôn chi tiết từ A-Z

Sau khi có diện tích mái thực tế, Tamlopolympic.vn sẽ hướng dẫn bạn bóc tách từng mục vật tư phụ trợ đi kèm.

Cách tính số lượng tấm tôn cần mua

Số lượng tấm tôn được xác định dựa trên chiều dài mái và khổ hữu dụng của tấm tôn:

(Lưu ý: Kết quả làm tròn lên số nguyên gần nhất).

Cách tính xà gồ (Sắt hộp làm khung đỡ)

Khoảng cách giữa các thanh xà gồ (khoảng lợp) phụ thuộc vào độ dày của tôn và độ dốc mái, thường dao động từ 0.7m đến 1.2m (tiêu chuẩn khuyến nghị cho nhà dân dụng là 0.8m - 0.9m).

Hệ khung kèo thép kiên cố đang được lắp đặt để chuẩn bị lợp mái tôn

Cách tính phụ kiện tôn (Úp mái, Vít bắn tôn, Máng nước)

  • Tôn úp nóc (Nóc gió): Tính theo chiều dài đỉnh mái. Với mái dài 16m, chiều dài mỗi thanh úp nóc tiêu chuẩn là 2m (chồng mí 0.1m hữu dụng 1.9m).

  • Vít bắn tôn: Định mức trung bình là 5 - 6 con vít/m2 tôn.

  • Máng thu nước & Ốp viền: Chiều dài máng thu nước = Tổng chiều dài 2 bên giọt tranh.

  • Keo silicone: Chuẩn bị từ 2 - 3 chai keo mạ kẽm/silicone chịu nhiệt để xử lý các điểm bắn vít và khe hở giáp tường.

Các loại phụ kiện tôn lợp mái Olympic

5. Mua tôn lợp mái ở đâu uy tín?

Để đảm bảo công trình bền bỉ từ 20 – 30 năm, ngoài việc tính toán chuẩn xác, gia chủ cần lựa chọn tôn lợp chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu và đơn vị phân phối uy tín.

Thương hiệu tôn lợp uy tín hàng đầu Việt Nam

Khi đề cập đến các dòng tôn lợp mái chất lượng cao tại thị trường Việt Nam, Tôn Olympic (thuộc Mỹ Việt Group) luôn là cái tên tiên phong được đông đảo thầu thợ, kiến trúc sư và gia chủ tin tưởng lựa chọn suốt hơn 35 năm qua.

  • Công nghệ sản xuất hiện đại: Tôn Olympic được sản xuất trên dây chuyền công nghệ khép kín Châu Âu, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như ASTM A755 (Mỹ)

  • Độ bền vượt trội & Chống ăn mòn cao: Lớp mạ nhôm kẽm dày dặn cùng lớp sơn mạ màu cao cấp giúp Tôn Olympic có khả năng chống rỉ sét, kháng hóa chất và chống chọi tốt với thời khắc nghiệt tại Việt Nam.

  • Dẫn đầu về dòng tôn cách nhiệt (Tôn PU): Tôn Olympic nổi tiếng nhất với các dòng tôn cách nhiệt 3 lớp PU có mật độ polyurethane cao, giúp tăng khả năng chống nóng, giảm ồn vượt trội khi trời mưa và tiết kiệm điện năng cho gia đình.

  • Mẫu mã và màu sắc đa dạng: Cung cấp đầy đủ các dòng sản phẩm từ tôn lạnh 1 lớp đến các dòng tôn cách nhiệt PU chống cháy, đáp ứng mọi phong cách kiến trúc từ hiện đại đến cổ điển. Bảng màu đa dạng với 8 màu tôn của Olympic và 16 màu tôn với dòng sản phẩm mới  - Tôn Olympic Plus

  • Chính sách bảo hành cam kết: Tôn Olympic cam kết chính sách bảo hành chống phai màu và ăn mòn thủng lên tới 25 năm, bảo hành lên tới 35 năm với dòng tôn Olympic Plus mang lại sự yên tâm tuyệt đối cho các công trình trường tồn theo thời gian.

Ngôi nhà hiện đại sử dụng mái tôn Olympic màu ghi xám sang trọng và bền bỉ

Lời khuyên khi chọn mua: Để đảm bảo mua đúng Tôn Olympic chính hãng, gia chủ nên kiểm tra kỹ dòng chữ in phun điện tử ghi thông số kỹ thuật ở mặt dưới tấm tôn: OLYMPIC METAL ROOFING - MÃ SỐ CUỘN - ĐỘ DÀY (mm) x KHỔ RỘNG và mua tại các đại lý phân phối ủy quyền chính thức của Mỹ Việt Group.

Việc nắm vững kích thước tôn lợp mái và áp dụng chuẩn xác cách tính vật tư sẽ giúp bạn hoàn toàn chủ động trong quá trình hoạch định tài chính và giám sát thi công. Hy vọng những chia sẻ kỹ thuật chi tiết trên đây sẽ là cẩm nang hữu ích giúp bạn kiến tạo nên ngôi nhà bền đẹp, vững chắc theo thời gian!

Tin tức khác